Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 帆布裤 trong tiếng Trung hiện đại:
fānbù kù quần vải bạt quần vải thô
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帆
| buồm | 帆: | cánh buồm |
| buồng | 帆: | buồng gan |
| phàm | 帆: | phàm (cánh buồm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤
| khố | 裤: | cái khố |

Tìm hình ảnh cho: 帆布裤 Tìm thêm nội dung cho: 帆布裤
