Chữ 𣐳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣐳, chiết tự chữ SỨ, SỪ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣐳:

𣐳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣐳

𣐳

Chiết tự chữ 𣐳

[]

U+023433, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣐳

Nghĩa Trung Việt của từ 𣐳



sứ, như "hoa sứ" (vhn)
sừ (gdhn)

Chữ gần giống với 𣐳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

Chữ gần giống 𣐳

Tự hình:

Tự hình chữ 𣐳 Tự hình chữ 𣐳 Tự hình chữ 𣐳 Tự hình chữ 𣐳

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣐳

sứ𣐳:hoa sứ
sừ𣐳: 
𣐳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣐳 Tìm thêm nội dung cho: 𣐳