Từ: 损失 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 损失:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 损失 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǔnshī] 1. tổn thất; thiệt hại。没有代价地消耗或失去。
2. thứ bị thiệt hại; cái bị tổn thất。没有代价地消耗或失去的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 损

tổn:tổn hại, tổn thất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 失

thất:thất bát, thất sắc
thắt:thắt lại
损失 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 损失 Tìm thêm nội dung cho: 损失