Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掏窟窿 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāokū·long] đào hố; đào lỗ (ví với việc mắc nợ)。比喻借债;负债。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掏
| thao | 掏: | thao (đào, khoét) |
| đào | 掏: | đào bới; đào mỏ; má đào, yếm đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窟
| quật | 窟: | quật (hốc): thạch quật (hang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窿
| lọn | 窿: | bán lọn |

Tìm hình ảnh cho: 掏窟窿 Tìm thêm nội dung cho: 掏窟窿
