Từ: 彩色电视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 彩色电视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 彩色电视 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎisèdiànshì] ti vi màu; truyền hình màu; máy thu hình màu。荧光屏上显示彩色画面的电视。简称彩电。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彩

rằn:cằn rằn, trăm thứ bà rằn
thái:sắc thái
thể:thể (sắc màu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 电

điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
彩色电视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 彩色电视 Tìm thêm nội dung cho: 彩色电视