Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 接受 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 接受:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tiếp thụ
Tiếp nhận.Dung nạp, không cự tuyệt.

Nghĩa của 接受 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiēshòu] tiếp thu; nhận; chịu; tiếp nhận; chấp nhận; đồng ý。对事物容纳而不拒绝。
接受任务。
nhận nhiệm vụ.
接受考验。
chịu thử thách.
接受教训。
chịu sự giáo huấn.
虚心接受批评。
khiêm tốn tiếp thu phê bình.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 接

tiếp:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 受

thọ:thọ (tiếp nhận)
thụ:hấp thụ
接受 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 接受 Tìm thêm nội dung cho: 接受