Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半空 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànkōng] 1. lép; bẹp; dẹp; móp; không đầy。瘪;不充实。
半空着肚子。
bụng lép kẹp
方
2. đậu phộng rang không chắc。(半空儿) 指较小的不饱满的炒花生。
3. bầu trời; không trung。空中。也叫半空中。
半空着肚子。
bụng lép kẹp
方
2. đậu phộng rang không chắc。(半空儿) 指较小的不饱满的炒花生。
3. bầu trời; không trung。空中。也叫半空中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 半空 Tìm thêm nội dung cho: 半空
