Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接应 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēyìng] 1. tiếp ứng; chi viện; giúp đỡ; tiếp viện。战斗时配合自己一方的人行动。
你们先冲上去,二排随后接应。
các cậu xung phong lên trước, trung đội 2 tiếp ứng phía sau.
2. tiếp tế; cung cấp; giúp đỡ。接济。
子弹接应不上。
không tiếp tế đạn được.
你们先冲上去,二排随后接应。
các cậu xung phong lên trước, trung đội 2 tiếp ứng phía sau.
2. tiếp tế; cung cấp; giúp đỡ。接济。
子弹接应不上。
không tiếp tế đạn được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |

Tìm hình ảnh cho: 接应 Tìm thêm nội dung cho: 接应
