Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接火 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēhuǒ] 口
1. chạm súng; tiếp hoả; nổ súng。(接火儿)开始用枪炮互相射击。
先头部队跟敌人接火了。
bộ đội đi đầu đã chạm súng với địch.
2. nối mạch; cắm vào; bắc điện; nối điện; bắt đầu cung cấp điện。内外电线接通,开始供电。
电灯安好了,但是还没接火。
bóng đèn đã lắp xong, nhưng chưa nối điện.
1. chạm súng; tiếp hoả; nổ súng。(接火儿)开始用枪炮互相射击。
先头部队跟敌人接火了。
bộ đội đi đầu đã chạm súng với địch.
2. nối mạch; cắm vào; bắc điện; nối điện; bắt đầu cung cấp điện。内外电线接通,开始供电。
电灯安好了,但是还没接火。
bóng đèn đã lắp xong, nhưng chưa nối điện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 接火 Tìm thêm nội dung cho: 接火
