Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接线柱 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēxiànzhù] trụ cố định dây dẫn。电器上用来固定导线的零件,一般用特制的螺丝构成,能将导线压紧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柱
| trụ | 柱: | cây trụ cột |

Tìm hình ảnh cho: 接线柱 Tìm thêm nội dung cho: 接线柱
