Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发虚 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāxū] 1. chột dạ; thiếu tự tin; nhột。因胆怯或没有把握而感到心虚。
2. suy nhược; yếu (cơ thể)。(身体)显得虚弱。
他病刚好,身子还有些发虚。
bệnh vừa khỏi, sức khoẻ anh ấy vẫn còn yếu.
2. suy nhược; yếu (cơ thể)。(身体)显得虚弱。
他病刚好,身子还有些发虚。
bệnh vừa khỏi, sức khoẻ anh ấy vẫn còn yếu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |

Tìm hình ảnh cho: 发虚 Tìm thêm nội dung cho: 发虚
