Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 引流 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnliú] dẫn lưu (dùng phẫu thuật để dẫn mủ và dịch trong cơ thể ra ngoài)。 用外科手术把体内病灶的脓液排出来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 引
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dận | 引: | dận chân, dận xuống |
| dợn | 引: | dợn tóc gáy |
| giận | 引: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| giỡn | 引: | đùa giỡn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 引流 Tìm thêm nội dung cho: 引流
