Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跟尾儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnyǐr] theo; theo sau; theo đuôi。随后。
你先回家吧,我跟尾儿就去。
anh về nhà trước đi, tôi đi theo liền.
你先回家吧,我跟尾儿就去。
anh về nhà trước đi, tôi đi theo liền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跟
| cân | 跟: | cân thượng (theo kịp), cân đấu (lộn đầu một vòng) |
| ngân | 跟: | ngân nga |
| ngấn | 跟: | ngấn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 跟尾儿 Tìm thêm nội dung cho: 跟尾儿
