Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掩蔽 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnbì] 动
1. che đậy; che giấu (thường dùng trong quân sự)。遮蔽;隐藏(多用于军事)。
2. chỗ che đậy; chỗ ẩn nấp。遮蔽的东西或隐藏的地方。
河边的堤埂很高,正好做我们的掩蔽。
bờ đê bên sông rất cao, làm chỗ ẩn nấp cho chúng ta rất tốt.
1. che đậy; che giấu (thường dùng trong quân sự)。遮蔽;隐藏(多用于军事)。
2. chỗ che đậy; chỗ ẩn nấp。遮蔽的东西或隐藏的地方。
河边的堤埂很高,正好做我们的掩蔽。
bờ đê bên sông rất cao, làm chỗ ẩn nấp cho chúng ta rất tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掩
| yểm | 掩: | yểm hộ, yểm tàng |
| ém | 掩: | ém vào, ém nhẹm |
| ôm | 掩: | ôm ấp, ôm chí lớn |
| ếm | 掩: | ếm bùa (bỏ bùa làm hại) |
| ỉm | 掩: | ỉm đi, im ỉm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔽
| tế | 蔽: | tế phong vũ (che chắn), y bất tế (che dấu) |

Tìm hình ảnh cho: 掩蔽 Tìm thêm nội dung cho: 掩蔽
