Từ: 姆巴巴纳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 姆巴巴纳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 姆巴巴纳 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǔbābānà] Mơ-ba-ban; Mbabane (thủ đô Xoa-di-len)。斯威士兰首都,位于该国的西北部。是农业区的商业中心。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姆

mẫu:mẫu giáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴

ba:ba má; ba mươi
:bơ vơ; bờ phờ
: 
bưa: 
va:va chạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴

ba:ba má; ba mươi
:bơ vơ; bờ phờ
: 
bưa: 
va:va chạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳

nạp:nạp thuế, nạp hàng
姆巴巴纳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 姆巴巴纳 Tìm thêm nội dung cho: 姆巴巴纳