Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 插画 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāhuà] tranh minh hoạ。艺术性的插图。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 插
| chắp | 插: | chắp tay, chắp nối, chắp dây; chắp nhặt |
| khắp | 插: | khắp bốn phương, khắp nơi |
| sáp | 插: | sáp (cắm vào, lách vào) |
| sắp | 插: | sắp sửa |
| tháp | 插: | tháp cây |
| thạo | 插: | thông thạo |
| tráp | 插: | tráp (hộp nhỏ) |
| xép | 插: | ruộng xép (nhỏ, phụ) |
| xấp | 插: | xấp sách lại, xấp khăn lau |
| xẹp | 插: | nằm xẹp |
| xếp | 插: | xếp vào; sắp xếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |

Tìm hình ảnh cho: 插画 Tìm thêm nội dung cho: 插画
