Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 壮胆 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuàngdǎn] đánh bạo; thêm can đảm; tăng thêm lòng dũng cảm。使胆大。
走夜路唱歌,自己给自己壮胆。
trong đêm khuya vừa đi vừa hát, sẽ tăng thêm lòng can đảm.
走夜路唱歌,自己给自己壮胆。
trong đêm khuya vừa đi vừa hát, sẽ tăng thêm lòng can đảm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壮
| tráng | 壮: | cường tráng, tráng lệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆
| đưỡn | 胆: | đườn đưỡn |
| đảm | 胆: | đảm thạch (sạn ở mật) |

Tìm hình ảnh cho: 壮胆 Tìm thêm nội dung cho: 壮胆
