Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 揪心 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiūxīn] 方
lo lắng; lo âu; không an tâm; sốt ruột; băn khoăn; khắc khoải。放不下心;担心;挂心。
这孩子真让人揪心。
đứa trẻ này thật sự làm cho người ta lo lắng.
lo lắng; lo âu; không an tâm; sốt ruột; băn khoăn; khắc khoải。放不下心;担心;挂心。
这孩子真让人揪心。
đứa trẻ này thật sự làm cho người ta lo lắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揪
| thu | 揪: | thu hút |
| tù | 揪: | tù (nắm chắc trong tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 揪心 Tìm thêm nội dung cho: 揪心
