Từ: 自家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自家 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìjiā]
tự; tự mình; bản thân; mình。自己。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
自家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自家 Tìm thêm nội dung cho: 自家