Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乌龙茶 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūlóngchá] trà Ô Long; chè Ô Long (loại trà nổi tiếng ở vùng Phúc Kiến, Trung Quốc)。半发酵的茶叶(茶叶边沿发酵,中间不发酵),黑褐色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌
| ô | 乌: | ngựa ô (ngựa đen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |

Tìm hình ảnh cho: 乌龙茶 Tìm thêm nội dung cho: 乌龙茶
