Chữ 䱔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱔:

䱔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱔

䱔

Chiết tự chữ 䱔

[]

U+4C54, tổng 18 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tiao2;
Việt bính: tiu4;

䱔

Nghĩa Trung Việt của từ 䱔


Chữ gần giống với 䱔:

䱏, 䱐, 䱑, 䱒, 䱓, 䱔, 䱕, 䱖, 䱗, 鮸, 鮹, 鮻, 鮽, 鮿, 鯀, 鯁, 鯆, 鯇, 鯉, 鯊, 鯋, 鯏, 鯑, 鯒, 鯽, 𩷕, 𩷛, 𩷠, 𩷳, 𩷶,

Chữ gần giống 䱔

Tự hình:

Tự hình chữ 䱔 Tự hình chữ 䱔 Tự hình chữ 䱔 Tự hình chữ 䱔

䱔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱔 Tìm thêm nội dung cho: 䱔