Từ: 搭咕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搭咕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搭咕 trong tiếng Trung hiện đại:

[dā·gu] 1. liên hệ; liên lạc。联系。
2. thương lượng; bàn bạc。商量。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭

ráp:ráp lại
tháp:tháp (nối thêm cho dài)
thắp:thắp đèn
đáp:đáp tầu, máy bay đáp xuống sân
đắp:đắp đập; đắp điếm; đắp đổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咕

cổ:cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp)
搭咕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搭咕 Tìm thêm nội dung cho: 搭咕