Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搭咕 trong tiếng Trung hiện đại:
[dā·gu] 1. liên hệ; liên lạc。联系。
2. thương lượng; bàn bạc。商量。
2. thương lượng; bàn bạc。商量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咕
| cổ | 咕: | cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp) |

Tìm hình ảnh cho: 搭咕 Tìm thêm nội dung cho: 搭咕
