Từ: 一...而... có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一...而...:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ......

Nghĩa của 一...而... trong tiếng Trung hiện đại:

[yīér] hễ... là (dùng riêng trước hai động từ, biểu thị động tác trước đã cho ra kết quả)。分别用在两个动词前面,表示前一个动作很快产生了结果。
一怒而去。
hễ giận là đi ngay
一望而知。
nhìn một cái là biết ngay
一扫而光。
quét một cái là sạch ngay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)
一...而... tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一...而... Tìm thêm nội dung cho: 一...而...