Chữ 蝋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蝋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蝋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蝋

1. 蝋 cấu thành từ 2 chữ: 蟲, 鼡
  • sùng, trùng
  • thử
  • 2. 蝋 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 鼡
  • chùng, hủy, trùng
  • thử
  • []

    U+874B, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: la4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蝋


    Chữ gần giống với 蝋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

    Chữ gần giống 蝋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蝋 Tự hình chữ 蝋 Tự hình chữ 蝋 Tự hình chữ 蝋

    蝋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蝋 Tìm thêm nội dung cho: 蝋