Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矿泉水 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàngquánshuǐ] nước khoáng; nước suối。含有溶解的矿物质或较多气体的水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿
| khoáng | 矿: | khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泉
| tuyền | 泉: | tuyền đài (âm phủ); tuyền tệ (tiền xu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 矿泉水 Tìm thêm nội dung cho: 矿泉水
