Từ: 摄政 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摄政:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 摄 • 政

Nghĩa của 摄政 trong tiếng Trung hiện đại:

[shèzhèng] thay quyền; nhiếp chính。代君主处理政务。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄

nhiếp摄:nhiếp chính, nhiếp ảnh
nhép摄:lép nhép
nhẹp摄:tẹp nhẹp
nép摄:khép nép
nếp摄:nề nếp; nếp áo
triếp摄:triếp (nể sợ)
xếp摄:xếp việc, quạt xếp, xếp chữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng政:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính政:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính
摄政 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摄政 Tìm thêm nội dung cho: 摄政