Từ: 摆动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摆动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 摆动 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎidòng] đong đưa; lắc lư; lay động. 来回摇动;摇摆。
树枝儿迎风摆动
cành cây đong đưa trong gió

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摆

bài:bài binh bố trận
bẩy:đòn bẩy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
摆动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 摆动 Tìm thêm nội dung cho: 摆动