Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摹仿 trong tiếng Trung hiện đại:
[mófǎng] mô phỏng; bắt chước。模仿:照某种现成的样子学着做。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摹
| muá | 摹: | múa máy |
| mò | 摹: | mò mẫm |
| mô | 摹: | mô phỏng, mô bản |
| múa | 摹: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仿
| phàng | 仿: | phũ phàng |
| phảng | 仿: | phảng phất |
| phần | 仿: | bay phần phật; chia phần |
| phẳng | 仿: | bằng phẳng |
| phỏng | 仿: | mô phỏng, phỏng chừng |

Tìm hình ảnh cho: 摹仿 Tìm thêm nội dung cho: 摹仿
