Từ: ăn chẹt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ăn chẹt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ănchẹt

Dịch ăn chẹt sang tiếng Trung hiện đại:

xem ăn chận

Nghĩa chữ nôm của chữ: ăn

ăn:ăn
ăn𫃀:ăn cơm
ăn𫗒:ăn cơm, ăn uống, ăn nhai nói nghĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: chẹt

chẹt:chẹt cổ; bắt chẹt; chết kẹt
ăn chẹt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ăn chẹt Tìm thêm nội dung cho: ăn chẹt