Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撑得住 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngù] chịu được; chịu nỗi; chống đỡ được; giữ vững được。身体强壮支持得了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撑
| sanh | 撑: | sắm sanh |
| xanh | 撑: | xanh trì (chống cho vững); xanh tản (mở ra) |
| xinh | 撑: | xinh xắn |
| xênh | 撑: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 撑得住 Tìm thêm nội dung cho: 撑得住
