Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 支离 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīlí] 1. phân tán; rời rạc; không hoàn chỉnh。分散;残缺。
支离破碎
tan tành; vụn nát
2. lộn xộn; rời rạc lộn xộn (câu văn, lời nói)。(语言文字)烦琐而凌乱。
支离错乱,不成文理。
rời rạc lộn xộn, không thành mạch văn.
支离破碎
tan tành; vụn nát
2. lộn xộn; rời rạc lộn xộn (câu văn, lời nói)。(语言文字)烦琐而凌乱。
支离错乱,不成文理。
rời rạc lộn xộn, không thành mạch văn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 离
| le | 离: | so le |
| li | 离: | li biệt; chia li |

Tìm hình ảnh cho: 支离 Tìm thêm nội dung cho: 支离
