Cao su chống va đập cửa
Từ: trợ oai có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ trợ oai:
Dịch trợ oai sang tiếng Trung hiện đại:
助威; 助战 《帮助增加声势。》助阵 《支持、援助打仗或完成其他任务; 助威。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: trợ
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: oai
| oai | 㖞: | oai (méo miệng) |
| oai | 喎: | oai (méo miệng) |
| oai | 威: | ra oai |
| oai | 歪: | oai (lệch) |
Gới ý 21 câu đối có chữ trợ:

Tìm hình ảnh cho: trợ oai Tìm thêm nội dung cho: trợ oai
