Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余地 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúdì] dư địa; chỗ trống; phần linh động。指言语或行动中留下的可回旋的地步。
不留余地
không để lại chỗ trống
有充分考虑的余地。
còn chỗ để suy nghĩ đầy đủ hơn.
不留余地
không để lại chỗ trống
有充分考虑的余地。
còn chỗ để suy nghĩ đầy đủ hơn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 余地 Tìm thêm nội dung cho: 余地
