Chữ 䉙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䉙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䉙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䉙

[]

U+4259, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: yun2;
Việt bính: wan4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䉙


Chữ gần giống với 䉙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

Dị thể chữ 䉙

𥬀,

Chữ gần giống 䉙

Tự hình:

Tự hình chữ 䉙 Tự hình chữ 䉙 Tự hình chữ 䉙 Tự hình chữ 䉙

䉙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䉙 Tìm thêm nội dung cho: 䉙