Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收缴 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōujiǎo] thu được; đoạt được。接收,缴获。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缴
| kiểu | 缴: | kiểu hoạch (bắt được); kiểu thuế (trao trả) |

Tìm hình ảnh cho: 收缴 Tìm thêm nội dung cho: 收缴
