Chữ 荜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 荜, chiết tự chữ TẤT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 荜:

荜 tất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 荜

Chiết tự chữ tất bao gồm chữ 草 毕 hoặc 艸 毕 hoặc 艹 毕 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 荜 cấu thành từ 2 chữ: 草, 毕
  • tháu, thảo, xáo
  • tất
  • 2. 荜 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 毕
  • tháu, thảo
  • tất
  • 3. 荜 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 毕
  • thảo
  • tất
  • tất [tất]

    U+835C, tổng 9 nét, bộ Thảo 艹
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 蓽;
    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bat1;

    tất

    Nghĩa Trung Việt của từ 荜

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 荜 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (畢、蓽)
    [bì]
    Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 12
    Hán Việt: TẤT
    cây tiêu dài。荜拨。
    Từ ghép:
    荜拨

    Chữ gần giống với 荜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 荜

    ,

    Chữ gần giống 荜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 荜 Tự hình chữ 荜 Tự hình chữ 荜 Tự hình chữ 荜

    荜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 荜 Tìm thêm nội dung cho: 荜