Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攻陷 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngxiàn] đánh hạ; đánh chiếm。攻克;攻占。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻
| cuông | 攻: | |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷
| hoắm | 陷: | sâu hoắm |
| hãm | 陷: | giam hãm, vây hãm; hãm hại |
| hóm | 陷: | hóm hỉnh |
| hẩm | 陷: | |
| hẳm | 陷: | bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu) |
| hỏm | 陷: | lỗ hỏm (sâu lõm vào) |

Tìm hình ảnh cho: 攻陷 Tìm thêm nội dung cho: 攻陷
