Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 攻陷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 攻陷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 攻陷 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngxiàn] đánh hạ; đánh chiếm。攻克;攻占。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻

cuông: 
công:công kích; công phá; công tố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陷

hoắm:sâu hoắm
hãm:giam hãm, vây hãm; hãm hại
hóm:hóm hỉnh
hẩm: 
hẳm:bờ hẳm (dốc xuống, sụp xuống sâu)
hỏm:lỗ hỏm (sâu lõm vào)
攻陷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 攻陷 Tìm thêm nội dung cho: 攻陷