Chữ 尀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 尀, chiết tự chữ PHẢ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 尀:

尀 phả

Đây là các chữ cấu thành từ này: 尀

尀

Chiết tự chữ 尀

Chiết tự chữ phả bao gồm chữ 叵 寸 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

尀 cấu thành từ 2 chữ: 叵, 寸
  • 叵 phả
  • 寸 dón, són, thuỗn, thốn, xốn
  • phả [phả]

    U+5C00, tổng 8 nét, bộ Thốn 寸
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: po3;
    Việt bính: po2;

    尀 phả

    Nghĩa Trung Việt của từ 尀

    (Phó) Xưa dùng như chữ phả 叵.

    Chữ gần giống với 尀:

    㝵, 尀,

    Dị thể chữ 尀

    叵,

    Chữ gần giống 尀

    辱, 寻, 尉, 專, 将, 尅, 忖, 射, 尃, 専,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 尀 Tự hình chữ 尀 Tự hình chữ 尀 Tự hình chữ 尀

    尀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 尀 Tìm thêm nội dung cho: 尀