Từ: doa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ doa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: doa

Dịch doa sang tiếng Trung hiện đại:

搪; 镗 《用镗床切削机器零件上已有的孔眼。》máy doa.
镗床。
doa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: doa Tìm thêm nội dung cho: doa