Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄了 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángle] thất bại; không kết quả; đi đong。失败; 完蛋了; 无结果; 化为泡影。
这个计划再拖下去就黄了.
Nếu kế hoạch này mà lần lữa nữa thì đi đong
这个计划再拖下去就黄了.
Nếu kế hoạch này mà lần lữa nữa thì đi đong
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |

Tìm hình ảnh cho: 黄了 Tìm thêm nội dung cho: 黄了
