Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灰膏 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīgāo] vôi。除去渣滓沉淀后呈膏状的熟石灰。是常用的建筑材料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膏
| cao | 膏: | cao lương mỹ vị |

Tìm hình ảnh cho: 灰膏 Tìm thêm nội dung cho: 灰膏
