Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放旷 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngkuàng] phóng khoáng; khoáng đạt。旷达;放达。
放旷不检
phóng khoáng không gò bó.
放旷不检
phóng khoáng không gò bó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旷
| khoáng | 旷: | khoáng đãng, khoáng đạt, phóng khoáng |

Tìm hình ảnh cho: 放旷 Tìm thêm nội dung cho: 放旷
