Chữ 丨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 丨, chiết tự chữ CỔN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丨:

丨 cổn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 丨

cổn [cổn]

U+4E28, tổng 1 nét, bộ Cổn 丨
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gun3, ge3;
Việt bính: jat1 kwan2;

cổn

Nghĩa Trung Việt của từ 丨

(Danh) Bộ cổn.
cổn, như "bộ cổn" (gdhn)

Chữ gần giống với 丨:

,

Chữ gần giống 丨

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 丨 Tự hình chữ 丨 Tự hình chữ 丨 Tự hình chữ 丨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丨

cổn:bộ cổn
丨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丨 Tìm thêm nội dung cho: 丨