Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放毒 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngdú] 1. bỏ thuốc độc。投放毒物或施放毒气。
2. phun nộc độc (tuyên truyền phản động)。比喻散布、宣扬反动言论。
2. phun nộc độc (tuyên truyền phản động)。比喻散布、宣扬反动言论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒
| nọc | 毒: | nọc rắn |
| độc | 毒: | đầu độc; thuốc độc; độc kế |

Tìm hình ảnh cho: 放毒 Tìm thêm nội dung cho: 放毒
