Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放浪 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànglàng] phóng đãng; phóng túng。放荡;放纵。
行为放浪
hành vi phóng đãng
行为放浪
hành vi phóng đãng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪
| lãng | 浪: | lãng phí; lãng nhách; lãng đãng |
| lăng | 浪: | lăng xăng; lăng nhăng |
| lảng | 浪: | lảng tránh |
| lặng | 浪: | yên lặng |
| rằng | 浪: | nói rằng, rằng là |
| trảng | 浪: | trảng (bằng và trống trải; đãng trí) |

Tìm hình ảnh cho: 放浪 Tìm thêm nội dung cho: 放浪
