Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放牧 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngmù] chăn; thả (gia súc)。牧放。
放牧羊群
chăn bầy cừu; chăn bầy dê
放牧羊群
chăn bầy cừu; chăn bầy dê
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牧
| mặt | 牧: | mặt mày, bề mặt |
| mục | 牧: | mục súc, mục đồng |

Tìm hình ảnh cho: 放牧 Tìm thêm nội dung cho: 放牧
