Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放胆 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngdǎn] bạo gan; mạnh dạn。放开胆量。
你尽管放胆试验,大家支持你。
anh cứ mạnh dạn thí nghiệm, mọi người luôn ủng hộ anh.
他迟疑了一会儿,才放胆走进屋里。
anh ấy do dự một chút, mới bạo gan bước vào nhà.
你尽管放胆试验,大家支持你。
anh cứ mạnh dạn thí nghiệm, mọi người luôn ủng hộ anh.
他迟疑了一会儿,才放胆走进屋里。
anh ấy do dự một chút, mới bạo gan bước vào nhà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胆
| đưỡn | 胆: | đườn đưỡn |
| đảm | 胆: | đảm thạch (sạn ở mật) |

Tìm hình ảnh cho: 放胆 Tìm thêm nội dung cho: 放胆
