Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放血 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngxiě] lấy máu; chích máu (ở tĩnh mạch, hoặc tai để chữa bệnh cao huyết áp và căng mạch máu não)。医学上指用针刺破静脉,放出血液,或用水蛭放在耳部周围吸血。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |

Tìm hình ảnh cho: 放血 Tìm thêm nội dung cho: 放血
