Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放达 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngdá] phóng khoáng; khoáng đạt; thả cửa; tha hồ。言行不受世俗礼法的拘束。
纵酒放达
uống rượu thả cửa; tha hồ nhậu nhẹt.
纵酒放达
uống rượu thả cửa; tha hồ nhậu nhẹt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |

Tìm hình ảnh cho: 放达 Tìm thêm nội dung cho: 放达
