Từ: 故我 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 故我:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 故我 trong tiếng Trung hiện đại:

[gùwǒ] tôi ngày xưa; tôi cũ; thằng tôi ngày ấy。旧日的我。
依然故我
vẫn là tôi ngày xưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 故

cố:cố ăn, cố gắng; cố đạo
cớ:duyên cớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 我

ngã:ngã xuống, ngã ngửa
ngả:ngả tư, ngả nghiêng
故我 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 故我 Tìm thêm nội dung cho: 故我